Nằm cách trung tâm cảng Hải Phòng không xa, khu công nghiệp (KCN) Nam Cầu Kiền hay tổ hợp Deep C thường được giới chuyên môn nhắc đến như những “phòng thí nghiệm” khổng lồ cho mô hình kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam. Tại đây, nước thải đã qua xử lý của một phân xưởng không đổ thẳng ra sông, mà được bơm ngược trở lại để làm mát hệ thống máy móc của một xưởng cơ khí cách đó vài trăm mét.
Đó không chỉ là một bức tranh môi trường lý tưởng, đó là bài toán kinh tế thực dụng mang tên: Cộng sinh công nghiệp (Industrial Symbiosis).
Cuộc đua nâng hạng và Lực đẩy từ Chính sách
Tính đến đầu năm 2026, Việt Nam có hơn 400 KCN và Khu kinh tế đang hoạt động, đóng góp khoảng 50% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước. Tuy nhiên, mô hình phát triển tuyến tính “Khai thác – Sản xuất – Vứt bỏ” đang bộc lộ những giới hạn nghiêm trọng về hạ tầng điện, nước và sức chứa rác thải.
Sự ra đời của Nghị định 35/2022/NĐ-CP đã đặt nền móng pháp lý vững chắc, định nghĩa rõ ràng các tiêu chí của một Khu công nghiệp sinh thái (EIP). Không chỉ dừng lại ở việc trồng thêm nhiều cây xanh hay lắp vài tấm pin năng lượng mặt trời trên mái nhà, linh hồn của EIP được Bộ Kế hoạch và Đầu tư (MPI) cùng Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên Hợp Quốc (UNIDO) xác định chính là mạng lưới cộng sinh.


Giải phẫu “Cộng sinh công nghiệp” trong thực tế
Để hiểu rõ cách mô hình này vận hành, hãy nhìn vào một chuỗi liên kết đang được triển khai thí điểm tại các KCN trọng điểm ở Đồng Nai và TP.HCM:
-
Tuần hoàn vật chất: Xỉ than và tro bay từ các lò hơi công nghiệp không còn bị mang đi chôn lấp tốn kém. Chúng được thu gom, phân loại và cung cấp làm nguyên liệu đầu vào cho các nhà máy sản xuất xi măng và vật liệu xây dựng không nung ngay trong cùng khu vực.
-
Chia sẻ năng lượng: Nhiệt lượng dư thừa từ quá trình luyện kim, thay vì xả thẳng ra môi trường làm nóng bầu không khí, được thu hồi qua hệ thống đường ống để cung cấp cho các nhà máy sấy nông sản hoặc dệt nhuộm cần hơi nóng.
-
Dùng chung hạ tầng: Các hệ thống xử lý nước thải tập trung được nâng cấp để không chỉ đạt chuẩn xả thải loại A, mà tiến tới xử lý đạt chuẩn nước cấp tái sử dụng (Reclaimed water) cho các khâu rửa thiết bị, tưới tiêu, giảm áp lực khai thác nước ngầm.
Thỏi nam châm hút FDI
Những dự án tỷ đô trong vài năm trở lại đây đã phát đi một tín hiệu không thể rõ ràng hơn. Điển hình như quyết định đầu tư nhà máy trung hòa carbon đầu tiên trị giá hơn 1 tỷ USD của Tập đoàn LEGO tại VSIP III (Bình Dương) đã thiết lập một tiêu chuẩn mới. Các tập đoàn đa quốc gia khi dịch chuyển chuỗi cung ứng khỏi Trung Quốc (China +1) không chỉ hỏi về giá điện, họ hỏi về tỷ lệ năng lượng tái tạo và chứng nhận sinh thái của KCN.
Chuyển đổi thành EIP không còn là có thì tốt mà là bắt buộc phải có để các chủ đầu tư hạ tầng KCN giữ được khách thuê hiện tại và lọt vào mắt xanh của các FDI công nghệ cao.
Nút thắt Dữ liệu và Tiếng nói từ thực địa
Khó khăn lớn nhất hiện nay không phải là công nghệ, mà là sự kết nối thông tin. Làm sao nhà máy A biết nhà máy B đang thiếu loại phế phẩm mà mình đang phải trả tiền để đi đổ? Làm sao Ban quản lý KCN đo lường được hiệu quả giảm phát thải chung của toàn khu để báo cáo với các cơ quan quốc tế?
Bài toán này đòi hỏi sự can thiệp mạnh mẽ của số hóa. Việc xây dựng một nền tảng nền tảng AI và Dashboard dùng chung (Eco-Industrial Park Management System) để minh bạch hóa dữ liệu dòng chảy năng lượng, nguyên vật liệu là bước đi không thể né tránh. Khi dữ liệu được số hóa và báo cáo theo thời gian thực (Real-time), sự cộng sinh mới có thể diễn ra tự động và liên tục.
(Bài viết thực hiện bởi Ban biên tập ESGshow)
Hành trình từ “Khói bụi” đến “Sinh thái” là một chặng đường dài. Nhưng với những bước đi quyết liệt từ cả khối nhà nước và sự dịch chuyển chiến lược của các chủ đầu tư hạ tầng, mô hình EIP đang chứng minh: Bảo vệ môi trường và tối ưu hóa lợi nhuận hoàn toàn có thể cùng chung một nhịp đập.


